Aucune donnée
Notification
Aucune notification
まんまと (まんまと) — thành công, công bằng, nghệ thuật, độc đáo, kỹ lưỡng
まんまと
thành công, công bằng, nghệ thuật.
とます
làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân, cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
またと
hai lần, gấp hai, suy nghĩ chín chắn khi làm gì, không nghĩ nhiều về, không để tâm lắm đến, quên ngay
まだ...ことがありません
chưa từng.
小的 こまと
mục tiêu nhỏ
島 「しま」「とう」「じま」
đảo