Aucune donnée
Notification
Aucune notification
わめき声 (わめきごえ) — tiếng khóc, tiếng gào thét
わめき声
tiếng khóc, tiếng gào thét
声 「こえ」「ごえ」「せい」「しょう」
tiếng; giọng nói
家声 かせい
danh dự của gia đình, thanh danh (danh tiếng) của gia đình
頭声 「とうせい」「あたまごえ」
đứng đầu tiếng nói (cháy sém)
高声 「こうせい」「たかごえ」「こうしょう」「こうじょう」
giọng cao.
声点 しょうてん
thanh điểm