Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アマチュア (アマチュア) — nghiệp dư; không chuyên; quần chúng
アマチュア
nghiệp dư
アマチュア無線 アマチュアむせん
rađiô tài tử
アマチュア無線局 アマチュアむせんきょく
đài phát thanh tài tử
アマチュアむせん
amateur radio
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó