Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アルコール (アルコール) — cồn
アルコール
cồn
アルコール分 アルコールぶん
hàm lượng cồn
アルコール度 アルコールど
nồng độ cồn
アルコール燃料 アルコールねんりょう
nhiên liệu cồn (có thành phần chính là ethanol hoặc metanol,...)
アルコール依存症 「アルコールいぞんしょう」「アルコールいそんしょう」
chứng nghiện rượu; nghiện rượu; bệnh nghiện rượu
アルコール中毒 アルコールちゅうどく
tác hại của rượu