Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アルチザン (アルチザン) — thợ thủ công.
アルチザン
thợ thủ công.
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
残念である ざんねんである
rất tiếc.
あちた
đậm đà.
あんちゃん
chàng trai, chú bé, chú coi chuồng ngựa
ざる ざる
cái rổ