アレゴリー (アレゴリー) — phúng dụ; nói bóng; ám chỉ; chuyện ngụ ngôn; ngụ ý
アレゴリー
Phúng dụ; nói bóng; ám chỉ; chuyện ngụ ngôn; ngụ ý
これらの
詩
のなかに
描
かれた
恋
は
長
いあいだ
アレゴリー
としか
見
られなかった
。
Tình yêu được miêu tả trong những bài thơ này đã lâu chỉ được coi là ngụ ý.
Recherche d'image
