Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アンダー (アンダー) — dưới; phía dưới
アンダー
dưới
バイク用アンダー バイクようアンダー
phụ kiện dưới xe máy
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
あれはだ
rough skin
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
あれだけ あれだけ
chỉ chừng đó; cuối cùng; sau hết; chỉ mỗi thế; chỉ có thế