Aucune donnée
Notification
Aucune notification
インテリ (インテリ) — giới trí thức
インテリ
giới trí thức
インテリ層 インテリそう
tầng lớp tri thức
インテリやくざ インテリやくざ
giang hồ trí thức; yakuza học thức
似非インテリ えせインテリ
trí thức giả; kẻ giả vờ thông minh
青白きインテリ あおじろきインテリ
thuật ngữ dùng để chế giễu những người trí thức chỉ toàn lý luận và thiếu khả năng hành động, giáo sư rỗng
りてい
tổng số dặm đã đi được, phụ cấp đi đường, cước phí, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng