Aucune donnée
Notification
Aucune notification
かと思うと かとおもうと
ngay khi, vừa mới~ thì..
と言うと というと
nếu người ta nói về..., thì chắc chắn, nếu đó là trường hợp...
もっと もっと
nữa; hơn nữa; thêm
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)