Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ウエット (ウエット) — ẩm ướt; ướt át
ウエット
ẩm ướt
もっと もっと
nữa; hơn nữa; thêm
とは言え とはいえ
dù, mặc dù, dù vậy
と言えば といえば
nói về; đề cập đến.
ずっと ずっと
rất; rõ ràng; hơn nhiều
ずっと前に ずっとまえに
từ rất lâu rồi