Aucune donnée
Notification
Aucune notification
エネミー (エネミー) — enemy
エネミー
enemy
みばえ みばえ
vẻ bề ngoài; trông đẹp; bắt mắt
ねえ ねえ
này; này này
まえがみ
chùm tóc phía trên trán, chùm lông trán, nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
見え見え みえみえ
rõ ràng
家猫 いえねこ
mèo nhà