Aucune donnée
Notification
Aucune notification
エルボー (エルボー) — elbow
エルボー
elbow
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
得る 「える」「うる」
có thể; có khả năng
空覚え 「そらおぼえ」「うろおぼえ」
sự ghi nhớ vào ký ức học vẹt
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
防衛する ぼうえいする
bảo vệ