Aucune donnée
Notification
Aucune notification
オルガン (オルガン) — đại phong cầm
オルガン
đại phong cầm
電子オルガン でんしオルガン
đàn organ (một loại đàn phím điện tử, khác với đàn organ cỡ lớn - đại phong cầm)
手回しオルガン てまわしオルガン
(âm nhạc) đàn thùng
えんお
sự không ưa, sự không thích, sự ghét, không ưa, không thích, ghét
円顔 まるがお
khuôn mặt tròn, mặt tròn như mặt trăng
音がする おとがする
tạo ra âm thanh, tạo tiếng động