Aucune donnée
Notification
Aucune notification
オーナー (オーナー) — chủ sở hữu; người chủ; chủ; ông chủ
オーナー
chủ sở hữu
オーナー経営者 オーナーけいえいしゃ
chủ (sở hữu) tự quản lý
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
ああいう ああいう
kiểu như thế; loại như vậy
なあ なあ
này; nhỉ; trợ từ hoặc thán từ trong tiếng Nhật, thường dùng để thể hiện cảm xúc
女主 おんなあるじ
bà chủ; người chủ là nữ giới