カジュアル (カジュアル) — bình dị (cách ăn mặc); bình thường (cách ăn mặc); giản dị; bình dân; nhã nhặn; thoải mái; đơn giản
カジュアル
Bình dị (cách ăn mặc); bình thường (cách ăn mặc); giản dị; bình dân; nhã nhặn; thoải mái; đơn giản
パーティー
には
カジュアル
な
服装
で
出席
してください
Hãy mặc trang phục đơn giản đến bữa tiệc
Bình dị; bình thường; giản dị; bình dân; nhã nhặn; thoải mái; đơn giản.
カジュアル
な
服装
で
出社
する
Đến công ty với trang phục giản dị
Recherche d'image

