Aucune donnée
Notification
Aucune notification
カラフル (カラフル) — rực rỡ; đầy màu sắc; nhiều màu sắc; nhiều màu
カラフル
rực rỡ
からなる からなる
bao gồm
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
普段から ふだんから
hường xuyên, thói quen
ふにんか
sự không tán thành, sự phản đối; sự chê
空風 「からかぜ」「そらふう」
cơn gió khô