Aucune donnée
Notification
Aucune notification
カレッジ (カレッジ) — trường đại học; trường cao đẳng
カレッジ
trường đại học
だじゃれ
sự chơi chữ, chơi chữ, nện, đầm
それじゃ それじゃ
thế thì
じゃんじゃか じゃんじゃか
ầm ầm; rền rĩ; rộn ràng
れっか
sự làm hư hỏng, sự làm giảm giá trị, sự sa đoạ, sự trở nên xấu hơn
十回 「じっかい」「じゅっかい」
10 lần