Aucune donnée
Notification
Aucune notification
カーゴ (カーゴ) — hàng hóa, lô hàng (của tàu, máy bay, tàu hỏa,...)
カーゴ
hàng hóa, lô hàng (của tàu, máy bay.
あれから あれから
kể từ đó, sau đó
かあ かあ
tiếng kêu (của một con quạ)
あんか
sự rẻ, sự rẻ tiền
ごうご
lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
あえか あえか
yếu mềm; yếu đuối; mỏng manh