カーブ (カーブ) — hình uốn lượn; đường quanh co; đường cong; sự quanh co
カーブ
JLPTN2
Hình uốn lượn; đường quanh co; đường cong; sự quanh co
この
山道
が
〜
が
多
い
。
Con đường sườn núi quanh co.
Cú đánh bóng xoáy
スローカーブ
Cú đánh bóng xoay người chậm (trong môn bóng chày)
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes カーブ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | カーブする |
| Passé (た) | カーブした |
| Négation (未然) | カーブしない |
| Poli (丁寧) | カーブします |
| te (て) | カーブして |
| Capacité (可能) | カーブできる |
| Passif (受身) | カーブされる |
| Commandement (使役) | カーブさせる |
| Commande passive (使役受身) | カーブさせられる |
| Conditions (条件) | カーブすれば |
| Commandement (命令) | カーブしろ |
| Volonté (意向) | カーブしよう |
| Interdiction (禁止) | カーブするな |
