Aucune donnée
Notification
Aucune notification
キャッスル (キャッスル) — lâu đài
キャッスル
lâu đài
じゃき
tính hiểm độc, ác tâm
ちゃっちゃ ちゃっちゃ
Khẩn trương
いちゃいちゃする いちゃいちゃする
ve vãn,đùa bỡn,bỡn cợt,tán tỉnh,cợt nhả,tình tự
合する がっする
gộp lại, hợp lại, tụ lại
熱する ねっする
kích động; hưng phấn; say mê