Aucune donnée
Notification
Aucune notification
キャップ (キャップ) — nón lưỡi trai
キャップ
nón lưỡi trai
キャップ制 キャップせい
hệ thống đặt giới hạn trên cho các dịch vụ và phần thưởng trong một khoảng thời gian nhất định
キャップ用工具 キャップようこうぐ
công cụ dùng cho nắp chụp đầu ống
キャップ式油性マーカー キャップしきゆせいマーカー
bút đánh dấu dầu loại có nắp
キャップ式水性マーカー キャップしきすいせいマーカー
bút đánh dấu nước loại có nắp
CAPM きゃっぷえむ
mô hình định giá tài sản vốn