Aucune donnée
Notification
Aucune notification
キャラクタ (キャラクタ) — dấu chữ
キャラクタ
dấu chữ
キャラクタ集合 キャラクタしゅうごう
bộ ký tự, bộ kí tự
キャラクタ定義テーブル キャラクタていぎテーブル
bảng định nghĩa các ký tự
キャラクタ毎インチ キャラクタごとインチ
chỉ số giá tiêu dùng
任意キャラクタ にんいキャラクタ
bất kỳ ký tự nào
グループ分離キャラクタ グループぶんりキャラクタ
bộ cách ly nhóm