Aucune donnée
Notification
Aucune notification
キャンサー (キャンサー) — cancer
キャンサー
cancer
あねさん
chị hầu bàn
じゃあ じゃあ
nào
さんちゃく
sự đến, sự tới nơi, người mới đến; vật mới đến, chuyến hàng mới đến, ; đùa đứa bé mới sinh
きあん
bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc, công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc ; bục giảng kinh, nơi thu tiền, nghĩa Mỹ) toà soạn, nghĩa Mỹ) tổ
あんきも
gan cá câu.