Aucune donnée
Notification
Aucune notification
キャンディ (キャンディ) — kẹo
キャンディ
kẹo
飴/キャンディ あめ/キャンディ
Kẹo.
じゃん じゃん
mà; đấy chứ; chẳng phải sao
じゃき
tính hiểm độc, ác tâm
ちゃん ちゃん
bé...
電車 でんしゃ
tàu điện