Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クラシカル (クラシカル) — cổ điển; phong cách cổ điển; mẫu mực
クラシカル
cổ điển
からなる からなる
bao gồm
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
知られる しられる
được biết đến
いくらか
nào đó, một ít, một vài, dăm ba, khá nhiều, đáng kể, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), là, ra trò, một ít (người, cái gì), và còn nhiều hơn thế nữa, đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi, khoảng chừng
かしら かしら
I wonder