いっく
địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu, vùng, miền, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử, giáo khu nhỏ, thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ, chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu