Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クラスト (クラスト) — vỏ trái đất
クラスト
vỏ trái đất
とすると とすると
nếu như vậy thì
からすると からすると
đánh giá, quan điểm của
となく となく
thêm sự mơ hồ hoặc gián tiếp cho từ/cụm từ đi kèm
と行く といく
đi với.
あとから行く あとからいく
đi đến sau