Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クラフト (クラフト) — thủ công
クラフト
thủ công
クラフト紙 「クラフトし」「クラフトかみ」
loại giấy rất chắc (dùng làm bao đựng xi măng, phân bón....)
クラフト用品 クラフトようひん
đồ thủ công
クラフト丸筒 クラフトまるつつ
Cylinder kraft
クラフト雑貨 クラフトざっか
クラフト/手芸ハサミ クラフト/しゅげいハサミ
dụng cụ cắt thủ công/ thủ công mỹ nghệ.