クーラー (クーラー) — máy lạnh; máy điều hòa; điều hòa
クーラー
JLPTN2
Máy lạnh; máy điều hòa; điều hòa
一晩中
クーラー
をつけっ
放
しで
寝
る
Ngủ để máy lạnh (điều hòa, máy điều hòa) bật suốt một đêm
Recherche d'image

クーラー (クーラー) — máy lạnh; máy điều hòa; điều hòa
