Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お願いする おねがいする
Giống với nghĩa của 頼む: trông cậy, đề nghị
おい!
bớ.
いけす
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
お負けに おまけに
hơn nữa; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; lại còn