ケーブル (ケーブル) — cáp
ケーブル
Cáp
ケーブルテレビ
の
技師
Kỹ sư về truyền hình cáp
Cáp; dây cáp
Cáp (cable) - tên gọi đặc biệt để chỉ tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng anh (sterling) và đôla mỹ trên thị trường ngoại hối
Tỷ giá gbp/usd
Dây cáp
Recherche d'image

ケーブル (ケーブル) — cáp
