コケット (コケット) — phụ nữ hay làm đỏm; phụ nữ hay làm dáng; đỏm dáng; người phụ nữ đang quyến rũ, tán tỉnh người khác; người phụ nữ muốn gây sự chú ý với người khác
コケット
Phụ nữ hay làm đỏm; phụ nữ hay làm dáng; đỏm dáng; người phụ nữ đang quyến rũ, tán tỉnh người khác; người phụ nữ muốn gây sự chú ý với người khác
ドイツ
士官
が
若
い
コケット
と
腕
を
組
んでいる
。
Viên sĩ quan người Đức đang khoác tay với cô gái trẻ đỏm dáng.
Recherche d'image

