Aucune donnée
Notification
Aucune notification
コロニー (コロニー) — thuộc địa; khu của những người cùng nghề; khu kiều dân.
コロニー
thuộc địa
コロニー崩壊 コロニーほーかい
chứng rối loạn sụt giảm bầy đàn
コロニー形成ユニット検定 コロニーけーせーユニットけんてー
thử nghiệm các đơn vị hình thành khuẩn lạc
ないことには ないことには
trừ khi... thì không...
ここに
tại đây.
このところ
cách đây không lâu, mới gần đây