Aucune donnée
Notification
Aucune notification
コンテナ (コンテナ) — công-ten -nơ
コンテナ
công-ten -nơ
コンテナせん
container ship
コンテナ化 コンテナか
một dạng ảo hóa hệ điều hành
コンテナ船 コンテナせん
côngtenơ ship
コンテナ本体 コンテナほんたい
hộp, khay
コンテナ用部品 コンテナようぶひん
phụ tùng công ten nơ