Aucune donnée
Notification
Aucune notification
コーナー (コーナー) — góc; cạnh
コーナー
góc
コーナー用 コーナーよう
phụ kiện góc (các sản phẩm hoặc mặt hàng được thiết kế đặc biệt để vừa vặn hoặc sử dụng trong các góc)
コーナー壁 コーナーかべ
Miếng ốp góc tường
コーナー/エルボ コーナー/エルボ
góc/ ống khuỷu nối
喫煙コーナー きつえんコーナー
góc hút thuốc
三角コーナー さんかくコーナー
góc tam giác