Aucune donnée
Notification
Aucune notification
コーヒー (コーヒー) — Cà phê
コーヒー
Cà phê
珈琲
cà phê
コーヒーのき
cây cà phê
コーヒー色 こーひーいろ
màu cà phê sữa.
コーヒーの木 コーヒーのき
コーヒーを入れる コーヒーをいれる
pha cà-phê
コーヒー酸 コーヒーさん
axit caffeic (một hợp chất hữu cơ được phân loại là axit hydroxycinnamic, công thức: c9h8o4)