Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ゴム (ゴム) — cao su
ゴム
cao su
護謨
ゴム手 ゴムて
găng tay cao su
ゴム長 「ゴムなが」「ゴムちょう」
ủng cao su
ゴム足 ゴムあし
chân cao su
ゴムの木 ゴムのき
cây cao su.
ゴム弾 ゴムだん
đạn cao su