Aucune donnée
Notification
Aucune notification
サバイバル (サバイバル) — sự sống sót; sống sót.
サバイバル
sự sống sót
サバイバル技術 サバイバルぎじゅつ
kĩ năng sinh tồn
サバイバルウエア サバイバル・ウエア
mặc sinh tồn
三番 「さんばん」「さんば」
thứ ba (vị trí thứ ba, cái thứ ba,...)
三倍 さんばい
ba lần
三杯 さんばい
3 ly/ chén