Aucune donnée
Notification
Aucune notification
サラリー (サラリー) — lương; tiền lương.
サラリー
lương
さらに良い さらによい
càng tốt.
ありなさい
hãy có; hãy tồn tại
より小さい よりちいさい
nhỏ hơn, ít hơn
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
桜祭 さくらまつり
ngày hội mùa anh đào.