Aucune donnée
Notification
Aucune notification
サンド (サンド) — cát
サンド
cát
三度
ba lần
酸度
tính axit
桟戸
cửa có gờ
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
三度入り さんどいり
chén rượu sake bằng gốm có kích thước trung bình
三毒 さんどく
tam độc
三度豆 さんどまめ
đậu cô ve
さんどのわおん
bộ ba, nguyên tố hoá trị ba