Aucune donnée
Notification
Aucune notification
シェード (シェード) — tấm vải che ánh sáng mặt trời
シェード
tấm vải che ánh sáng mặt trời
シェード/日よけ/オーニング シェード/にちよけ/オーニング
màn che/ mái che/ mái hiên
どうした どうした
có vấn đề gì vậy; có rắc rối gì không.
したえ
tranh đả kích, tranh biếm hoạ, trang tranh đả kích; trang tranh vui, bản hình mẫu, vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ
しかえし
sự trả thù, sự trả đũa
前ほど まえほど
trước đây