Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ショット (ショット) — cú đánh bóng (ten-nit...); cú sút bóng (bóng đá).
ショット
cú đánh bóng (ten-nit...)
うんしょっと うんしょっと
omigosh, crikey
ちょっと見 ちょっとみ
sự nhìn thoáng qua
もっと もっと
nữa; hơn nữa; thêm
もうちょっとしたら もうちょっとしたら
sắp
ちょっと行く ちょっといく
đi một lát.