Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ショップ (ショップ) — cửa hiệu; cửa hàng
ショップ
cửa hiệu
100円ショップ ひゃくえんショップ
cửa hàng 100 yên
雑貨ショップ ざっかショップ
Cửa hàng tạp hoá
100円均一ショップ ひゃくえんきんいちショップ
金券ショップ きんけんショップ
cửa hàng nơi người ta có thể mua và bán phiếu quà tặng hay phiếu mua hàng
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút