Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スイート (スイート) — ngọt; ngọt ngào
スイート
ngọt
とすると とすると
nếu như vậy thì
いいです いいです
Được đấy nhỉ/ Hay quá
何という なんという
làm thế nào
良いこと よいこと
điều tốt, chuyện tốt
おりいと
bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn, tao, thành phần, bộ phận, đánh đứt một tao, bện bằng tao