Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スカイ (スカイ) — bầu trời
スカイ
bầu trời
はすかい
nghiêng, xiên, xiên qua, chéo qua
斜交い はすかい
nghiêng; xiên đi; đường chéo
会する かいする
hội họp; họp; tập hợp; tập họp; tụ tập; tập trung lại
数回 すうかい
vài lần
水化 すいか
sự Hyddrat hoá