Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スクリュー (スクリュー) — vít xoắn ốc
スクリュー
vít xoắn ốc
スクリュー軸 スクリューじく
trục xoáy
スクリュー管瓶 スクリューかんびん
lọ ren
スクリュー釘 スクリューくぎ
đinh vít
スクリュー型コンプレッサー スクリューかたコンプレッサー
máy nén khí trục vít
留学する りゅうがくする
lưu học; du học