Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スタジアム (スタジアム) — sân vận động.
スタジアム
sân vận động.
あた あた
rất; vô cùng (tiêu cực)
あじゃじゃしたー あじゃじゃしたー
Cảm ơn (từ lóng của giới trẻ)
じゃあ じゃあ
nào
じゃあね じゃあね
See you then, Bye, Ciao
じあまり
có một âm tiết thừa, thừa