Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ステージ (ステージ) — sân khấu; vũ dài
ステージ
sân khấu
ステージ処理 ステージしょり
xử lý bệ
ステージ/画像処理 ステージ/がぞうしょり
sân khấu/xử lý hình ảnh
自動ステージ じどうステージ
bàn xoay tự động
Xステージ(自動) Xステージ(じどう)
bệ vít X (tự động)
Zステージ(自動) Zステージ(じどう)
bệ vít Z (tự động)