Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ストライク (ストライク) — cú ném đổ tất cả ống bi (bô-ling).
ストライク
cú ném đổ tất cả ống bi (bô-ling).
ストライク(ラッチ受け) ストライク(ラッチうけ)
tấm tiền đạo
とすると とすると
nếu như vậy thì
からすると からすると
đánh giá, quan điểm của
くらい くらい
hoặc gần hơn,xung quanh,khoảng
いくらですか
bao nhiêu tiền.