Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ストーム (ストーム) — bão; cơn bão.
ストーム
bão
とすると とすると
nếu như vậy thì
こうすると こうすると
nếu làm theo cách này; nếu làm như thế này
無理数 むりすう
số vô tỷ
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
一人息子 ひとりむすこ
người con trai duy nhất